KoinKoinGiao dịch ngay
Giá minh bạch

Biểu phí

Mọi khoản phí đều được tính minh bạch, không có chi phí ẩn. Phí được khấu trừ tự động tại thời điểm thực hiện mỗi giao dịch.

Giao dịch giao ngay

Phí giao dịch

Loại phíTỷ giáMô tả
Phí maker0.20%Lệnh bổ sung thanh khoản cho sổ lệnh
Phí taker0.20%Lệnh lấy thanh khoản từ sổ lệnh
Lệnh thị trường0.20%Khớp ngay theo giá tốt nhất hiện có
Lệnh giới hạn0.20%Lệnh chờ được khớp khi giá chạm mức đặt
ⓘ Thuế VAT 7,5% được áp dụng cho mọi khoản phí giao dịch theo quy định của FIRS (Nigeria). Thuế được tính trên số tiền phí, không phải trên giá trị giao dịch.
Giao dịch hợp đồng tương lai

Phí hợp đồng tương lai

Được tính trên giá trị mỗi giao dịch khi lệnh khớp. Phí gồm phí của sàn cộng với 0.03% của KoinKoin, nên sẽ thay đổi khi phí của sàn thay đổi.

Loại phíTỷ giáMô tả
Phí maker0.05%Lệnh giới hạn nằm chờ trên sổ lệnh. Sàn 0.02% + KoinKoin 0.03%
Phí taker0.09%Lệnh thị trường và lệnh giới hạn khớp ngay lập tức. Sàn 0.06% + KoinKoin 0.03%
FundingKhông cố địnhĐược trả giữa bên long và bên short mỗi 8 giờ theo tỷ lệ hiển thị trên trang Giao dịch. Không phải phí của KoinKoin
ⓘ Hợp đồng tương lai có sử dụng đòn bẩy. Phí được tính trên toàn bộ giá trị vị thế, không phải trên số tiền ký quỹ bạn bỏ ra. Futures AI Agent chịu mức phí giống như các giao dịch bạn tự đặt.
On-chain

Phí rút

Phí mạng trả cho các validator của blockchain. Phí được trừ vào số tiền rút.

Tài sảnMạngPhíTối thiểu
USDTTRC20 (Tron)1.99 USDT4.00 USDT
USDTBEP20 (BSC)1.00 USDT10.00 USDT
USDTERC20 (Ethereum)5.50 USDT30.00 USDT
USDTPolygon POS0.80 USDT1.60 USDT
USDTARBITRUM1.00 USDT5.00 USDT
USDTOPTIMISM1.00 USDT3.00 USDT
USDTSOL1.50 USDT3.00 USDT
USDTAVAX C-Chain1.00 USDT2.00 USDT
USDTNEAR0.50 USDT3.00 USDT
USDTTON0.50 USDT1.00 USDT
BTCBitcoin (Native)0.00009 BTC0.00018 BTC
BTCBEP20 (BSC)0.000004 BTC0.000008 BTC
ETHERC20 (Ethereum)0.0015 ETH0.003 ETH
ETHBase0.0001 ETH0.0002 ETH
ETHBEP20 (BSC)0.00024 ETH0.00048 ETH
ETHARBITRUM0.0002 ETH0.0004 ETH
ETHOPTIMISM0.0002 ETH0.001 ETH
BNBBEP20 (BSC)0.000953 BNB0.001906 BNB
SOLSolana0.008 SOL0.016 SOL
XRPXRP Ledger0.30 XRP14.00 XRP
ADACardano2.5 ADA5.00 ADA
DOTPolkadot0.40 DOT0.80 DOT
DOGEDogecoin4.00 DOGE8.00 DOGE
LTCLitecoin0.006 LTC0.012 LTC
AVAXAvalanche0.05 AVAX0.10 AVAX
ⓘ Nạp tiền miễn phí trên mọi mạng. Phí rút có thể thay đổi theo mức độ tắc nghẽn của mạng. Mọi khoản phí đều lấy trực tiếp từ mạng blockchain.
Fiat

Nạp & rút fiat

LoạiPhương thứcPhíThời gian xử lý
Nạp NGNChuyển khoản ngân hàng (tài khoản ảo)Miễn phíTức thì
Rút NGNChuyển khoản ngân hàng1%1–2 ngày làm việc
Nạp GHSChuyển khoản ngân hàng (tài khoản ảo)Miễn phíTức thì
Rút GHSChuyển khoản ngân hàng1%1–2 ngày làm việc
Pháp lý

Thuế & pháp lý

PhíTỷ giáKhu vực pháp lýMô tả
Thuế giá trị gia tăng (VAT)7.5%NigeriaÁp dụng cho mọi khoản phí giao dịch theo quy định của FIRS
Thuế thu nhập từ vốnKhông cố địnhNigeriaNgười dùng tự chịu trách nhiệm kê khai lãi vốn với FIRS